Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "da cam" (1)
da cam

Tiếng Anh
Danh từorenge
Từ liên quan "da cam" (1)
màu da cam

Tiếng Anh
Danh từorange color
Quả bóng có màu da cam.
The ball is orange.
Cụm từ "da cam" (1)
Quả bóng có màu da cam.
The ball is orange.
